Tính năng nổi bật

Thiết kế sau tinh tế
Thiết kế sau tinh tế
Mặt đồng hồ thể thao
Mặt đồng hồ thể thao
Tem xe mới ấn tượng
Tem xe mới ấn tượng
Thiết kế phía trước mạnh mẽ
Thiết kế phía trước mạnh mẽ
Thiết kế

Phong cách thiết kế của Wave RSX Fi là sự kết hợp hoàn hảo giữa yếu tố thể thao, năng động và tiện lợi trong sử dụng. Những đường nét góc cạnh không chỉ tôn lên vẻ sắc sảo mà còn tạo ra nét cá tính riêng của xe.

Hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI
Hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI
Động cơ Honda 110cc
Động cơ Honda 110cc
Động cơ

Wave RSX Fi có khả năng vận hành mạnh mẽ, bền bỉ trên mọi cung đường, thân thiện với môi trường và tiết kiệm nhiên liệu tối đa

Đèn chiếu sáng phía trước có tính năng tự động bật sáng
Đèn chiếu sáng phía trước có tính năng tự động bật sáng
Hộc đựng đồ U-box
Hộc đựng đồ U-box
Ổ khóa hiện đại 4 trong 1
Ổ khóa hiện đại 4 trong 1
Tiện ích

Hơn cả một chiếc xe, Wave RSX Fi chính là trợ thủ đắc lực và đáng tin cậy của bạn trên mỗi hành trình nhờ những trang bị hướng đến sự tiện lợi và ưu việt.

Xanh - Đen
Xanh - Đen
Xanh - Đen Phanh Đĩa
Xanh - Đen Phanh Đĩa
Xám - Đen
Xám - Đen
Xám - Đen Phanh Đĩa
Xám - Đen Phanh Đĩa
Trắng - Đen
Trắng - Đen
Trắng - Đen Phanh Cơ
Trắng - Đen Phanh Cơ
Đỏ - Đen
Đỏ - Đen
Đỏ - Đen Phanh Đĩa
Đỏ - Đen Phanh Đĩa
Đỏ - Đen Phanh Cơ
Đỏ - Đen Phanh Cơ
Màu sắc

Thông số kỹ thuật

WAVE RSX

Khối lượng bản thân

99kg (vành đúc và vành nan hoa phanh đĩa)
98kg (vành nan hoa, phanh trước loại phanh cơ)

Dài x Rộng x Cao

1.921 mm x 709 mm x 1.081 mm

Khoảng cách trục bánh xe

1.227mm

Độ cao yên

760mm

Khoảng sáng gầm xe

135mm

Dung tích bình xăng

4 lít

Kích cỡ lớp trước/ sau

Trước: 70/90 - 17 M/C 38P
Sau: 80/90 - 17 M/C 50P

Phuộc trước

Ống lồng, giảm chấn thủy lực

Phuộc sau

Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

Loại động cơ

Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí

Công suất tối đa

6,46 kW / 7.500 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

0,8 lít khi thay nhớt 1,0 lít khi rã máy

Mức tiêu thụ nhiên liệu

1,7l/100 km

Hộp số

Cơ khí, 4 số tròn

Hệ thống khởi động

Đạp chân/Điện

Moment cực đại

8,70 Nm/6.000 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

109,2 cm3

Đường kính x Hành trình pít tông

50,0 x 55,6 mm

Tỷ số nén

9,3 : 1

 

Thư viện hình ảnh

Dòng xe khác

Winner X
Winner X
Future 125 FI
Future 125 FI
LEAD 125cc
LEAD 125cc
Sh mode 125cc
Sh mode 125cc
Vision (Phiên bản cá tính)
Vision (Phiên bản cá tính)
SH125i/150i
SH125i/150i
Wave Alpha 110 (Phiên bản Giới Hạn)
Wave Alpha 110 (Phiên bản Giới Hạn)
Air Blade 125/150cc
Air Blade 125/150cc
Air Blade 125/150 (Phiên bản giới hạn)
Air Blade 125/150 (Phiên bản giới hạn)
Air 125/160
Air 125/160
Blade 110cc
Blade 110cc
Wave Alpha 110cc
Wave Alpha 110cc
Super Cub C125
Super Cub C125
Rebel300
Rebel300