Tính năng nổi bật

Thiết kế

Động cơ

Tiện ích

Đen - Đỏ
Đen - Đỏ
Bạc - Đen
Bạc - Đen
Đen
Đen
Đen - Bạc
Đen - Bạc
Màu sắc

Thông số kỹ thuật

REBEL300

Khối lượng bản thân

170 kg

Dài x Rộng x Cao

2,190mm x 820mm x 1,093mm

Khoảng cách trục bánh xe

1,490mm

Độ cao yên

690mm

Khoảng sáng gầm xe

149mm

Dung tích bình xăng

11,2L

Kích cỡ lớp trước/ sau

Trước: 130/90-16 Sau: 150/80-16

Phuộc trước

Ống lồng, giảm chấn thuỷ lực

Phuộc sau

Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực

Loại động cơ

PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch

Công suất tối đa

20.3 kW/8,000 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

1.4L khi thay nhớt 1.5L khi thay nhớt và bộ lọc

Mức tiêu thụ nhiên liệu

3,6 lít/100km

Hộp số

6 cấp

Loại truyền động

Côn tay 6 số

Hệ thống khởi động

Điện

Moment cực đại

25.1 Nm/7,500 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

286.01cc

Đường kính x Hành trình pít tông

76mm x 63mm

Tỷ số nén

10.7:1

 

Thư viện hình ảnh

Dòng xe khác

Winner X
Winner X
Future 125 FI
Future 125 FI
LEAD 125cc
LEAD 125cc
Sh mode 125cc
Sh mode 125cc
Vision (Phiên bản cá tính)
Vision (Phiên bản cá tính)
SH125i/150i
SH125i/150i
Wave Alpha 110 (Phiên bản Giới Hạn)
Wave Alpha 110 (Phiên bản Giới Hạn)
Air Blade 125/150cc
Air Blade 125/150cc
Air Blade 125/150 (Phiên bản giới hạn)
Air Blade 125/150 (Phiên bản giới hạn)
Air 125/160
Air 125/160
Blade 110cc
Blade 110cc
Wave RSX FI 110
Wave RSX FI 110
Wave Alpha 110cc
Wave Alpha 110cc
Super Cub C125
Super Cub C125