Tính năng nổi bật

Thiết kế tổng thể đậm chất thể thao
Thiết kế tổng thể đậm chất thể thao
Thiết kế phía trước mạnh mẽ, hầm hố
Thiết kế phía trước mạnh mẽ, hầm hố
Thiết kế đuôi xe cân đối, hiện đại
Thiết kế đuôi xe cân đối, hiện đại
Vành đúc, lốp rộng, phanh đĩa phía trước lượn sóng
Vành đúc, lốp rộng, phanh đĩa phía trước lượn sóng
Sàn để chân bằng phẳng
Sàn để chân bằng phẳng
Thiết kế

Vario 125 sở hữu thiết kế thể thao vô cùng trẻ trung ấn tượng, khác biệt hẳn so với những mẫu xe tay ga phổ thông truyền thống, mang đậm dấu ấn cá nhân sành điệu, luôn khao khát thể hiện cái tôi & khẳng định một cách mạnh mẽ cá tính riêng biệt của chủ sở hữu.

Động cơ 125cc
Động cơ 125cc
Động cơ

Vario 125 sở hữu thiết kế thể thao vô cùng trẻ trung ấn tượng, khác biệt hẳn so với những mẫu xe tay ga phổ thông truyền thống, mang đậm dấu ấn cá nhân sành điệu, luôn khao khát thể hiện cái tôi & khẳng định một cách mạnh mẽ cá tính riêng biệt của chủ sở hữu.

Cổng sạc USB tiện lợi
Cổng sạc USB tiện lợi
Mặt đồng hồ LCD hiện đại
Mặt đồng hồ LCD hiện đại
Hộc đựng đồ dưới yên rộng rãi
Hộc đựng đồ dưới yên rộng rãi
Hệ thống khóa thông minh SMART KEY
Hệ thống khóa thông minh SMART KEY
Tiện ích

Vario 125 sở hữu thiết kế thể thao vô cùng trẻ trung ấn tượng, khác biệt hẳn so với những mẫu xe tay ga phổ thông truyền thống, mang đậm dấu ấn cá nhân sành điệu, luôn khao khát thể hiện cái tôi & khẳng định một cách mạnh mẽ cá tính riêng biệt của chủ sở hữu.

Phiên bản thể thao - Xanh đen
Phiên bản thể thao - Xanh đen
Phiên bản đặc biệt - Đen
Phiên bản đặc biệt - Đen
Màu sắc

Vario 125 sở hữu thiết kế thể thao vô cùng trẻ trung ấn tượng, khác biệt hẳn so với những mẫu xe tay ga phổ thông truyền thống, mang đậm dấu ấn cá nhân sành điệu, luôn khao khát thể hiện cái tôi & khẳng định một cách mạnh mẽ cá tính riêng biệt của chủ sở hữu.

Thông số kỹ thuật

VARIO 125
 
Khối lượng bản thân

113 kg

Dài x Rộng x Cao

1918 mm x 679 mm x 1066 mm

Khoảng cách trục bánh xe

1280 mm

Độ cao yên

769 mm

Khoảng sáng gầm xe

131 mm

Dung tích bình xăng

5,5 lít

Kích cỡ lớp trước/ sau

Trước: 90/80 - 14M/C 43P
Sau: 100/80 - 14M/C 48P

Phuộc trước

Ống lồng, giảm chấn thủy lực

Phuộc sau

Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực

Loại động cơ

4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng

Công suất tối đa

8,19kW/8500 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

Xả: 0,8 lít
Tháo rã: 0,9 lít
Thay lọc dầu: 0,8 lít

Mức tiêu thụ nhiên liệu

2,16l/100km

Loại truyền động

Vô cấp, điều khiển tự động

Hệ thống khởi động

Điện

Moment cực đại

10,79Nm/5000 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

125 cm3

Đường kính x Hành trình pít tông

52,400 x 57,907 mm

Tỷ số nén

11,0 : 01

 

Thư viện hình ảnh

Dòng xe khác

Winner X 2024
Winner X 2024
Future 125 2024
Future 125 2024
LEAD 125cc
LEAD 125cc
Sh mode 125cc
Sh mode 125cc
SH125i/160i
SH125i/160i
SH350i 2023
SH350i 2023
Air Blade 2025
Air Blade 2025
Blade 2023
Blade 2023
Wave RSX FI 110
Wave RSX FI 110
Wave Alpha 110cc
Wave Alpha 110cc
Vision phiên bản cổ điển
Vision phiên bản cổ điển
VARIO 160
VARIO 160
Wave Alpha phiên bản cổ điển
Wave Alpha phiên bản cổ điển